Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

43º Seixaliada Xadrez Semi Rapidas - Torneio Pares Mistos

Cập nhật ngày: 11.10.2026 00:35:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BonecosBonecos642016010
24IFCT e APMIFCT e APM62401408
35Empurra PeçasEmpurraça Peças63211408
422Tuga SantosOs Santos62401408
56CRD Cavaquinhas BCRD Cavaquinhas B63211407,5
63Equipa YEquipa Y62311307
714Correr Agua 2Correr Agua 262311307
815CRD Cavaquinhas ACRD Cavaquinhas A62311307
913Correr Agua 1Correr Agua 163121306,5
1010GDC Casquilhos ACasquilhos A62311306,5
118GDC Casquilhos CGDC Casquilhos C62221206
1216Familia AmorimFamilia Amorim62221205,5
1312Familia BondarchukFamilia Bondarchuk61321105,5
1418Familia PiresFamilia Pires61321105,5
159GDC Casquilhos DGDC Casquilhos D62131105,5
1611GDC Casquilhos BCasquilhos B61321105
1717Família MarquesFamília Marques61231004,5
1819Família RoqueOs Roque61231004
1921GDR Verderena AGDR Verderena A61231004
207CRD Cavaquinhas CCRD Cavaquinhas C60421004
212Cavaquinhas DCavaquinhas D60421004
2220Familia SeguradoFamilia Segurado6033903

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)